Lắp mạng VNPT Phường Bến Thành Hotline 0911719898 (call - sms - zalo). Giá cước rẻ cạnh tranh nhất tặng modem wifi 6 trang bị wifi mesh lắp nhanh trong ngày. Hỗ trợ dịch vụ 24/7.
Mục lục bài viết
Internet VNPT Phường Bến Thành: tặng mesh 6 & Camera
Phường Bến Thành là khu vực trung tâm TP.HCM, tập trung đông dân cư, căn hộ chung cư, khách sạn, văn phòng, cửa hàng kinh doanh và nhiều hoạt động dịch vụ. Nhu cầu sử dụng Internet tốc độ cao, kết nối ổn định ngày càng trở nên cần thiết, không chỉ phục vụ học tập, làm việc, giải trí mà còn đáp ứng các hoạt động kinh doanh trực tuyến và quản lý thiết bị thông minh.
Nhằm mang đến trải nghiệm kết nối tốt hơn cho khách hàng, VNPT triển khai chương trình lắp đặt Internet WiFi tại Phường Bến Thành với ưu đãi tặng Mesh WiFi 6 và Camera theo chương trình áp dụng. Đây là giải pháp phù hợp cho nhà phố, căn hộ và văn phòng cần phủ sóng WiFi rộng, hạn chế điểm chết và tăng cường an ninh cho không gian sống, làm việc.
Với hạ tầng cáp quang hiện đại, nhiều gói cước linh hoạt cùng chính sách hỗ trợ lắp đặt tận nơi, VNPT giúp khách hàng tại Phường Bến Thành dễ dàng lựa chọn dịch vụ Internet phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- Tặng Phí lắp đặt
- Tặng 1- 2 tháng cước khi trả trước cước
- Thiết bị kèm Modem wifi 6, mesh 6, camera...
- Lắp nhanh trong ngày, hỗ trợ tư vấn 24/7.
80 Nguyễn Du, P. Bến Nghé TPHCM
Nhóm Home Slay áp dụng toàn TP.HCM, phù hợp mặt bằng nhỏ, kèm sẵn Mesh và camera:
Gói Cước | Tốc Độ | Ưu Đãi | Khu Vực | Giá Cước |
Home 1_M | 300 Mbps | 1 modem chính + 1 WiFi phụ Mesh 6 | Xã TP.HCM | 195.000đ/tháng |
HomeTV_B | 300 Mbps | 1 modem chính + MyTV cơ bản | Xã TP.HCM | 195.000đ/tháng |
Home Slay | 300 Mbps (tối đa 1 Gbps) | 1 modem chính | Toàn TP.HCM | 200.000đ/tháng |
Home Slay_M | 300 Mbps (tối đa 1 Gbps) | 1 modem chính + 1 WiFi phụ Mesh 6 hoặc 1 MyTV cơ bản | Toàn TP.HCM | 210.000đ/tháng |
Home Slay_F | 300 Mbps (tối đa 1 Gbps) | 1 modem chính + 1 WiFi phụ Mesh 6 + 1 Camera Cloud | Toàn TP.HCM | 215.000đ/tháng |
► Gói không kèm Mesh (tích hợp Family Safe/GreenNet)
Gói Cước | Tốc Độ (Mbps) | Tích Hợp | Công Nghệ | Giá Ngoại Thành | Giá Nội Thành |
HOME X | 2.500 | MyTV App + Family Safe/GreenNet | XGSPON + 1 Mesh 6 | 990.000đ/tháng | 990.000đ/tháng |
HOME 2 | 500 | Family Safe/GreenNet | XGSPON | 235.000đ/tháng | 260.000đ/tháng |
HOME 3 | 1.000 | Family Safe/GreenNet | XGSPON | 290.000đ/tháng | 320.000đ/tháng |
► Gói kèm WiFi Mesh 6 (tích hợp Family Safe/GreenNet)
Gói Cước | Tốc Độ (Mbps) | Tích Hợp | Công Nghệ | Giá Ngoại Thành | Giá Nội Thành |
HOME 1 (Mesh) | 300 | Family Safe/GreenNet | 1 Mesh 6 (GPON) | 215.000đ/tháng | 255.000đ/tháng |
HOME 1 (2 Mesh) | 300 | Family Safe/GreenNet | 2 Mesh 6 (GPON) | 220.000đ/tháng | 260.000đ/tháng |
HOME 2 (Mesh) | 500 | Family Safe/GreenNet | 1 Mesh 6 (XGSPON) | 240.000đ/tháng | 265.000đ/tháng |
HOME 2 (2 Mesh) | 500 | Family Safe/GreenNet | 2 Mesh 6 (XGSPON) | 245.000đ/tháng | 280.000đ/tháng |
HOME 3 (Mesh) | 1.000 | Family Safe/GreenNet | 1 Mesh 6 (XGSPON) | 310.000đ/tháng | 340.000đ/tháng |
HOME 3 (2 Mesh) | 1.000 | Family Safe/GreenNet | 2 Mesh 6 (XGSPON) | 335.000đ/tháng | 355.000đ/tháng |
► Gói không kèm Mesh (MyTV App + Family Safe/GreenNet)
Gói Cước | Tốc Độ (Mbps) | Công Nghệ | Giá Ngoại Thành | Giá Nội Thành |
HOMETV 1 | 300 | GPON | 215.000đ/tháng | 255.000đ/tháng |
HOMETV 2 | 500 | XGSPON | 240.000đ/tháng | 265.000đ/tháng |
HOMETV 3 | 1.000 | XGSPON | 310.000đ/tháng | 340.000đ/tháng |
► Gói kèm WiFi Mesh 6 (MyTV App + Family Safe/GreenNet)
Gói Cước | Tốc Độ (Mbps) | Công Nghệ | Giá Ngoại Thành | Giá Nội Thành |
HOMETV 1 (Mesh) | 300 | 1 Mesh 6 (XGSPON) | 230.000đ/tháng | 270.000đ/tháng |
HOMETV 2 (Mesh) | 500 | 1 Mesh 6 (XGSPON) | 250.000đ/tháng | 280.000đ/tháng |
HOMETV 2 (2 Mesh) | 500 | 2 Mesh 6 (XGSPON) | 265.000đ/tháng | 300.000đ/tháng |
HOMETV 3 (Mesh) | 1.000 | 1 Mesh 6 (XGSPON) | 330.000đ/tháng | 365.000đ/tháng |
HOMETV 3 (2 Mesh) | 1.000 | 2 Mesh 6 (XGSPON) | 355.000đ/tháng | 375.000đ/tháng |
Cần hóa đơn công ty, IP động hoặc băng thông quốc tế rõ ràng hơn, xem FiberS và FiberWifi (giá đã gồm VAT 10%):
| Gói | Tốc độ trong nước/quốc tế | Thiết bị | Giá/tháng |
|---|---|---|---|
| FiberS1 | 500/2 Mbps | IP động, không kèm Mesh | 355.300đ |
| FiberWifi1 | 400/2 Mbps | 02 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 402.050đ |
| FiberWifi2 | 800/5 Mbps | 03 Mesh 5 hoặc 02 Mesh 6 | 635.800đ |
| FiberWifi3 | 1.000/12 Mbps | 03 Mesh 5 hoặc 02 Mesh 6 | 766.700đ |
Cơ sở lưu trú nhỏ, quán có khách vào ra liên tục nên đọc kỹ gói đa phiên FiberM (nhiều phiên kết nối đồng thời, IP động):
| Gói | Tốc độ/phiên | Số phiên tối đa | Giá/tháng (đã gồm VAT 10%) |
|---|---|---|---|
| FiberM1 | 80 Mbps | 5 phiên | 257.400đ |
| FiberM2 | 80 Mbps | 15 phiên | 707.400đ |
| FiberM3 | 60 Mbps | 32 phiên | 1.157.400đ |
Thêm camera và Mesh theo tháng, bảo hành trọn đời
| Dịch vụ thêm | Thành phần | Giá 1 tháng | Giá 12–13 tháng |
|---|---|---|---|
| Pack 1 Mesh | 1 WiFi Mesh | 30.000đ | 360.000đ |
| Pack 2 Mesh | 2 WiFi Mesh | 50.000đ | 450.000đ |
| Pack 01 Cam | 1 Camera Indoor + Cloud 3 ngày | 30.000đ | 360.000đ |
| Pack 01 Cam Out | 1 Camera Outdoor + Cloud 3 ngày | 40.000đ | 480.000đ |
| Pack 01 Cam In + 01 Cam Out | Indoor + Outdoor + 2 Cloud 3 ngày | 66.000đ | 792.000đ |
Mua đứt WiFi Mesh 6 là 699.000đ (bảo hành 12 tháng). Nếu cửa hàng chỉ cần phủ sóng thêm một góc, thuê Pack 1 Mesh nhẹ hơn nhiều so với đổi cả gói Internet.
Lắp mạng VNPT ở Bến Thành giá bao nhiêu? Gói gia đình từ 200.000đ/tháng (Home Slay) đến 355.000đ/tháng (Home 3, 2 Mesh, nội thành); gói doanh nghiệp từ 257.400đ/tháng (FiberM1, đã gồm VAT).
Cửa hàng thuê mặt bằng có tự đăng ký được không? Được, với CCCD của người thuê. Nếu cần hóa đơn đứng tên công ty, dùng giấy phép kinh doanh.
Có thể chỉ thuê camera mà không đổi gói mạng không? Có, camera add-on tính theo tháng, từ 30.000đ/tháng cho camera trong nhà kèm Cloud 3 ngày.
Tòa nhà không cho đi dây thì sao? Cần trao đổi với ban quản lý; kỹ thuật VNPT sẽ khảo sát và đề xuất phương án đi cáp phù hợp.
Xem thêm: dự án, tòa nhà có cáp VNPT: Sense Market (Công viên 23/9), A&B Tower, chung cư Nguyễn Thái Bình, Ben Thanh Luxury, cao ốc 343 Phạm Ngũ Lão, KTX ĐH Khoa học Tự nhiên (Bến Thành); xem thêm bài Phường Sài Gòn và Phường Tân Định.
Người gửi / điện thoại


VNPT Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 125 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TPHCM
VNPT Phú Nhuận
- Địa chỉ: 182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TPHCM
Hotline/Zalo: 0911719898
Email: ptttruc.hcm@vnpt.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/lapmangvnpttphcm24h
Mã nhân viên: CTV021983 - Phan Thị Thanh Trúc
©Copyright VNPT HCM - Bản quyền thuộc về Mytvvnpt.net
Website liên kết: capquangvnpt24h.com - vinaphonetphcm.com - bgbmart.vn



![[Báo giá] Thuê WiFi sự kiện VNPT theo ngày, tuần, tháng](files/tin/269_200/jpg/bao-gia-thue-wifi-su-kien-vnpt-theo-ngay-tuan-thang.jpg)





