Hotline 0911719898 (zalo). Gói cước VNPT doanh nghiệp giảm 25%, miễn phí lắp đặt chiết khấu hoa hồng cho người giới thiệu. Thiết bị kèm theo wifi 6, drayek...lắp nhanh trong ngày.
Mục lục bài viết
Báo giá chi tiết gói cước Internet VNPT Doanh nghiệp 2026
Đối với doanh nghiệp, Internet không đơn thuần là phương tiện truy cập website hay gửi email. Đường truyền mạng còn liên quan trực tiếp đến hoạt động bán hàng, quản lý dữ liệu, vận hành phần mềm, giám sát camera, hội họp trực tuyến và trao đổi thông tin với khách hàng, đối tác.
Một đường truyền không đáp ứng được nhu cầu có thể khiến nhân viên mất thời gian chờ tải dữ liệu, phần mềm làm việc bị gián đoạn hoặc hình ảnh camera từ xa không ổn định. Với doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến, chỉ một khoảng thời gian mất kết nối cũng có thể ảnh hưởng đến đơn hàng và quá trình phục vụ khách hàng.
Vì vậy, khi tìm hiểu báo giá Internet VNPT doanh nghiệp, doanh nghiệp nên quan tâm đồng thời đến tốc độ trong nước, băng thông quốc tế, địa chỉ IP, khả năng mở rộng và phương án duy trì kết nối khi xảy ra sự cố.
VNPT cung cấp các nhóm dịch vụ Internet cáp quang doanh nghiệp với nhiều mức băng thông và cấu hình khác nhau. Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể tham khảo các dòng FiberEco, Fiber, Fiber VIP và Fiber Xtra.
Mỗi dòng gói có định hướng sử dụng riêng. Có doanh nghiệp chỉ cần đường truyền ổn định để làm việc văn phòng hằng ngày; có đơn vị cần IP tĩnh để vận hành máy chủ, truy cập hệ thống từ xa; cũng có doanh nghiệp sử dụng nhiều dịch vụ trực tuyến quốc tế và cần quan tâm nhiều hơn đến băng thông quốc tế được cam kết.
Bài viết dưới đây tổng hợp các mức cước tham khảo, giải thích sự khác nhau giữa các nhóm gói và đưa ra hướng lựa chọn theo từng mô hình kinh doanh.

VNPT phân chia hệ thống gói cước thành từng nhóm rõ ràng để phù hợp với quy mô và đặc thù vận hành của từng loại hình tổ chức.
Gói | Tốc Độ TN (Mbps) | Tốc Độ QT (Mbps) | IP | Hàng Tháng | Gói 6/7 Tháng | Gói 13/14 Tháng |
FiberS1 | 500/2 | 2 | IP động | 380.000đ | 2.280.000đ | 4.560.000đ |
FiberS2 | 800/6 | 5 | IP động | 600.000đ | 3.600.000đ | 7.200.000đ |
FiberS3 | 1.000 | 12 | IP động | 740.000đ | 4.440.000đ | 8.880.000đ |
Gói | Tốc Độ TN (Mbps) | Tốc Độ QT (Mbps) | Thiết Bị Mesh | Hàng Tháng | Gói 6/7 Tháng | Gói 13/14 Tháng |
FiberWifi1 | 400 | 2 | 02 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 430.000đ | 2.580.000đ | 5.160.000đ |
FiberWifi2 | 800 | 5 | 03 Mesh 5 hoặc 02 Mesh 6 | 680.000đ | 4.080.000đ | 8.160.000đ |
FiberWifi3 | 1.000 | 12 | 03 Mesh 5 hoặc 02 Mesh 6 | 820.000đ | 4.920.000đ | 9.840.000đ |
Fiber Pro (*) | 2.500 | 15 | 03 thiết bị Mesh 6 | 1.318.182đ | 7.909.091đ | 15.818.182đ |
Fiber Xtra là nhóm gói nên được xem xét khi doanh nghiệp quan tâm đến băng thông trong nước lớn và nhu cầu sử dụng địa chỉ IP tĩnh theo cấu hình dịch vụ.
Nhóm FiberEco và Fiber phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp cần đường truyền cáp quang phục vụ công việc chuyên môn, sử dụng phần mềm trực tuyến, giao dịch dữ liệu và kết nối với các dịch vụ trong nước hoặc quốc tế. Gói cước cao cấp nhất dành cho doanh nghiệp lớn, ngân hàng, chuỗi chuỗi nhà hàng - khách sạn, doanh nghiệp FDI đòi hỏi dải IP tĩnh rộng và cam kết băng thông quốc tế dung lượng lớn.
Gói | Tốc Độ TN (Mbps) | Tốc Độ QT (Mbps) | Dự Phòng | Chính Sách IP | Hàng Tháng | Gói 7 Tháng | Gói 14 Tháng |
FiberEco1 | 150/3 | 3 | Không | IP động + /56 | 320.000đ | 1.920.000đ | 3.840.000đ |
FiberEco2 | 250/4 | 4 | Không | IP động + /56 | 380.000đ | 2.280.000đ | 4.560.000đ |
FiberEco3 | 300/6 | 6 | Không | 01 WAN tĩnh + /56 | 780.000đ | 4.680.000đ | 9.360.000đ |
FiberEco4 | 400/8 | 7 | Không | 01 WAN tĩnh + /56 | 1.000.000đ | 6.000.000đ | 12.000.000đ |
Fiber4 | 400/12 | 10 | 20 GB | 01 WAN tĩnh + /56 | 2.000.000đ | 12.000.000đ | 24.000.000đ |
FiberEco5 | 500/16 | 12 | 20 GB | 01 WAN tĩnh + /56 | 3.200.000đ | 19.200.000đ | 38.400.000đ |
Fiber5 | 500/24 | 18 | 30 GB | 01 WAN + Block 08 + /56 | 5.000.000đ | 30.000.000đ | 60.000.000đ |
Fiber6 | 600/32 | 32 | 30 GB | 01 WAN + Block 08 + /56 | 9.000.000đ | 54.000.000đ | 108.000.000đ |
FiberVip6 | 600/45 | 45 | FiberXtra1 | 01 WAN + Block 08 + /56 | 12.000.000đ | 72.000.000đ | 144.000.000đ |
Fiber7 | 800 | 55 | 50 GB | 01 WAN + Block 08 + /56 | 16.000.000đ | 96.000.000đ | 192.000.000đ |
FiberVip7 | 800 | 65 | FiberXtra1 | 01 WAN + Block 08 + /56 | 20.000.000đ | 120.000.000đ | 240.000.000đ |
Fiber8 | 1.000 | 80 | 50 GB | 01 WAN + Block 08 + /56 | 25.000.000đ | 150.000.000đ | 300.000.000đ |
FiberVip8 | 1.000 | 100 | FiberXtra2 | 01 WAN + Block 08 + /56 | 30.000.000đ | 180.000.000đ | 360.000.000đ |
FiberVip9 | 2.500 | 200 | FiberXtra2 | 01 WAN + Block 08 + /56 | 55.000.000đ | 330.000.000đ | 660.000.000đ |
Để tránh lãng phí ngân sách hoặc chọn nhầm gói cước dẫn đến nghẽn mạng, hãy tham khảo các tình huống thực tế sau:
Nhu cầu: Nhân viên làm việc qua Google Docs, gửi Email, họp Zoom, tra cứu thông tin, kế toán dùng phần mềm MISA cloud.
Gợi ý:
Nhu cầu: Tải file dung lượng lớn (video 4K, bản vẽ CAD), stream nội dung, kết nối liên tục với Server nước ngoài, làm việc trên phần mềm quản trị nặng.
Gợi ý:
Nhu cầu: Cung cấp Wi-Fi cho hàng trăm khách hàng cùng lúc, kết nối máy POS bán hàng và hệ thống camera an ninh 24/7.
Gợi ý:
Để tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp, VNPT đã tối giản hóa thủ tục đăng ký chỉ với 3 bước đơn giản:
Bước 1: Tư vấn & Khảo sát hạ tầng
Đội ngũ chuyên viên khảo sát thực tế vị trí lắp đặt, tư vấn mô hình mạng LAN/Wi-Fi và chốt gói cước tối ưu nhất với nhu cầu sử dụng.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý
Doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị:
Bản sao Giấy phép đăng ký kinh doanh.
Bước 3: Ký hợp đồng & Triển khai lắp đặt
Hợp đồng điện tử được ký kết nhanh chóng. Kỹ thuật viên tiến hành kéo cáp, cài đặt thiết bị, bàn giao dải IP và nghiệm thu trong vòng 4 đến 24 giờ.
Giá cước là yếu tố dễ nhìn thấy nhất, nhưng chưa phải tiêu chí duy nhất. Khi lựa chọn Internet cho công ty, doanh nghiệp nên đánh giá theo các nhóm nhu cầu sau.
Tốc độ trong nước ảnh hưởng đến việc truy cập website, sử dụng dịch vụ đặt máy chủ tại Việt Nam, tải dữ liệu nội bộ qua Internet và kết nối với các nền tảng có máy chủ trong nước.
Nếu công ty có nhiều nhân viên, thường xuyên họp trực tuyến, làm việc với tài liệu dung lượng lớn hoặc sử dụng nhiều phần mềm trực tuyến, cần tính đến lưu lượng sử dụng đồng thời thay vì chỉ đếm số lượng máy tính.
Một văn phòng có 20 nhân viên sử dụng chủ yếu email và phần mềm văn phòng sẽ có nhu cầu khác với một đơn vị có 10 nhân viên nhưng liên tục tải lên video, dữ liệu thiết kế hoặc bản sao lưu lớn.
Băng thông quốc tế cần được quan tâm khi doanh nghiệp sử dụng các nền tảng có máy chủ ở nước ngoài, làm việc với đối tác quốc tế, dùng dịch vụ đám mây hoặc thường xuyên tải dữ liệu từ các hệ thống ngoài Việt Nam.
Khi tư vấn, cần hỏi rõ doanh nghiệp đang sử dụng những dịch vụ nào, số người truy cập đồng thời và thời điểm thường xảy ra tình trạng chậm.
Một gói có tốc độ trong nước cao chưa chắc là lựa chọn tốt nhất nếu công việc chủ yếu phụ thuộc vào ứng dụng quốc tế. Ngược lại, nếu phần lớn dữ liệu và dịch vụ nằm trong nước, việc trả thêm nhiều tiền cho băng thông quốc tế có thể chưa cần thiết.
IP tĩnh là yếu tố cần cân nhắc khi doanh nghiệp triển khai một số hệ thống cần địa chỉ truy cập cố định từ bên ngoài.
Các trường hợp thường gặp gồm:
Kết nối đến hệ thống máy chủ hoặc thiết bị mạng từ xa.
Cấu hình VPN phục vụ nhân viên làm việc ngoài văn phòng.
Một số hệ thống camera hoặc ứng dụng nội bộ yêu cầu địa chỉ IP cố định.
Cấu hình dịch vụ cần khai báo địa chỉ IP tại phía đối tác.
Tuy nhiên, IP tĩnh không tự động làm Internet nhanh hơn và cũng không thay thế các giải pháp bảo mật. Doanh nghiệp vẫn cần cấu hình tường lửa, kiểm soát tài khoản, giới hạn quyền truy cập và cập nhật thiết bị định kỳ.
Trước khi ký hợp đồng, cần xác nhận IP tĩnh có nằm trong gói hay không, số lượng địa chỉ được cấp và cách bàn giao thông số kỹ thuật.
Với cửa hàng nhỏ, việc mất Internet trong một khoảng thời gian ngắn có thể chỉ gây bất tiện. Nhưng với doanh nghiệp vận hành phần mềm bán hàng, hệ thống giao dịch, tổng đài hoặc máy chủ, sự cố kết nối có thể ảnh hưởng trực tiếp đến công việc.
Nếu kết nối là thành phần quan trọng của hoạt động kinh doanh, nên hỏi về phương án đường truyền dự phòng, thời gian hỗ trợ, quy trình báo sự cố và các điều kiện xử lý được quy định trong hợp đồng.
Đường truyền dự phòng cần được thiết kế phù hợp. Nếu cả hai đường truyền cùng phụ thuộc vào một thiết bị hoặc một tuyến hạ tầng có chung điểm lỗi, mức độ dự phòng sẽ không cao như mong muốn.
Đường truyền Internet và mạng Wi-Fi nội bộ là hai phần khác nhau.
Một gói cước có tốc độ cao nhưng sử dụng router cũ, đặt thiết bị ở vị trí không phù hợp hoặc có nhiều vật cản vẫn có thể khiến nhân viên gặp tình trạng sóng yếu.
Đối với văn phòng nhiều phòng ban, nhà xưởng hoặc mặt bằng nhiều tầng, doanh nghiệp nên khảo sát vị trí lắp đặt, số lượng điểm phát Wi-Fi, hệ thống switch và nhu cầu kết nối bằng dây mạng.
Việc đầu tư đúng thiết bị có thể giúp tận dụng tốt đường truyền hiện có, đôi khi hiệu quả hơn so với việc nâng cấp gói cước khi chưa xác định được nguyên nhân gây chậm.
Nhiều quản trị viên hoặc bộ phận hành chính thường mắc sai lầm khi chỉ nhìn vào tốc độ cam kết trong nước (Mbps). Tuy nhiên, để mạng vận hành mượt mà, doanh nghiệp cần đánh giá đủ 4 yếu tố:
Băng thông quốc tế tối thiểu (Min International Bandwidth):
Địa chỉ IP Tĩnh (Static IP):
Thiết bị cân bằng tải & Wi-Fi chuyên dụng: Modem thông thường chỉ chịu tải được 10–20 thiết bị. Doanh nghiệp đông nhân sự bắt buộc phải dùng Router cân bằng tải (DrayTek, MikroTik) hoặc thiết bị hỗ trợ Wi-Fi Mesh.
Cam kết hỗ trợ kỹ thuật (SLA): Doanh nghiệp cần quy trình ưu tiên xử lý sự cố trong vòng 2 - 4 giờ để không làm gián đoạn chuỗi vận hành.
Đặc điểm của nhóm này là số lượng nhân viên vừa phải, chủ yếu sử dụng email, phần mềm văn phòng, ứng dụng kế toán, trình duyệt web và họp trực tuyến.
Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định số người dùng đồng thời, số lượng thiết bị kết nối và mức độ phụ thuộc vào ứng dụng quốc tế. FiberEco4 hoặc một gói có cấu hình tương đương có thể được đưa vào danh sách khảo sát ban đầu.
Nếu công ty chủ yếu dùng phần mềm trong nước, không cần IP tĩnh và ít truyền tải dữ liệu lớn, việc chọn gói phù hợp với nhu cầu thực tế thường hợp lý hơn mua gói tốc độ cao nhưng không sử dụng hết.
Các doanh nghiệp này có thể thường xuyên sử dụng phần mềm kế toán, hệ thống quản lý khách hàng, lưu trữ đám mây, họp trực tuyến và trao đổi hồ sơ.
Nếu tài liệu thường có dung lượng lớn hoặc nhân viên làm việc trên nhiều nền tảng, nên đánh giá cả tốc độ trong nước lẫn băng thông quốc tế.
FiberEco5, Fiber4 hoặc các gói cấu hình cao hơn có thể được xem xét tùy nhu cầu. Nếu công việc phụ thuộc vào dịch vụ đặt tại nước ngoài, cần ưu tiên đối chiếu thông số băng thông quốc tế trong hợp đồng.
Cửa hàng hiện nay có thể sử dụng phần mềm bán hàng, thanh toán điện tử, camera giám sát, quản lý kho và đồng bộ dữ liệu với hệ thống trung tâm.
Điều cần quan tâm không chỉ là tốc độ tải xuống mà còn là tính ổn định, khả năng kết nối đồng thời và cách bố trí thiết bị mạng.
Nếu có nhiều cửa hàng, doanh nghiệp nên chuẩn hóa cấu hình thiết bị và quy trình hỗ trợ. Trường hợp hệ thống cần kết nối từ xa giữa các địa điểm, nên trao đổi thêm với bộ phận kỹ thuật về IP tĩnh hoặc phương án VPN phù hợp.
Những đơn vị thường xuyên tải lên video, hình ảnh chất lượng cao, dữ liệu quảng cáo hoặc tệp thiết kế cần quan tâm đến cả tốc độ tải lên và tải xuống.
Tốc độ tải lên thấp có thể khiến thời gian gửi tệp lên hệ thống kéo dài, dù tốc độ tải xuống được quảng cáo ở mức cao. Do đó, doanh nghiệp nên yêu cầu làm rõ cấu hình băng thông và đặc tính đường truyền trước khi lựa chọn.
Nếu công việc phụ thuộc nhiều vào nền tảng quốc tế, cần kiểm tra riêng chất lượng truy cập các dịch vụ đang sử dụng thay vì chỉ dựa vào một lần đo tốc độ.
Nhà xưởng thường có diện tích rộng, nhiều khu vực làm việc và có thể cần kết nối camera, máy tính quản lý kho, thiết bị giám sát hoặc phần mềm điều hành sản xuất.
Với mô hình này, việc khảo sát hạ tầng tại địa điểm lắp đặt rất quan trọng. Cần xác định vị trí thiết bị đầu cuối, tuyến cáp, số điểm phát Wi-Fi và các khu vực cần kết nối bằng cáp mạng.
Nếu hệ thống phục vụ hoạt động quan trọng, doanh nghiệp nên tính đến phương án dự phòng và quy trình khôi phục kết nối khi xảy ra sự cố.
Nếu doanh nghiệp cần cho phép nhân viên hoặc đối tác truy cập vào hệ thống nội bộ từ bên ngoài, nên đánh giá nhu cầu IP tĩnh, VPN, chính sách tường lửa và cấu hình định tuyến.
Không nên mở trực tiếp các cổng quản trị thiết bị ra Internet nếu chưa có biện pháp bảo vệ thích hợp. Việc triển khai cần do người có chuyên môn thực hiện, đặc biệt với hệ thống chứa dữ liệu khách hàng hoặc dữ liệu kinh doanh.
Với mô hình này, Fiber Xtra hoặc các gói doanh nghiệp có cấu hình IP phù hợp có thể được xem xét sau khi xác nhận yêu cầu kỹ thuật.
Để dễ lựa chọn, doanh nghiệp có thể phân biệt các nhóm dịch vụ theo nhu cầu chính thay vì chỉ so sánh tên gói.
| Tiêu chí | FiberEco | Fiber | Fiber VIP | Fiber Xtra |
|---|---|---|---|---|
| Nhu cầu chính | Internet doanh nghiệp cơ bản đến trung bình | Kết nối chuyên sâu hơn theo cấu hình | Nhu cầu băng thông và quốc tế cao hơn | Chú trọng băng thông trong nước, IP theo cấu hình |
| Tốc độ | Theo mã gói | Theo mã gói | Có nhiều mức tốc độ cao | Có nhiều mức tốc độ trong nước |
| Băng thông quốc tế | Cần kiểm tra theo gói | Cần kiểm tra theo gói | Cần xác nhận mức cam kết | Không nên mặc định giống Fiber VIP |
| IP tĩnh | Tùy cấu hình | Tùy cấu hình | Tùy cấu hình hợp đồng | Cần xác nhận thông số từng gói |
| Phù hợp với | Văn phòng và doanh nghiệp vừa, nhỏ | Đơn vị cần yêu cầu kết nối cụ thể | Doanh nghiệp có yêu cầu cao | Hệ thống cần băng thông trong nước và cấu hình IP phù hợp |
Bảng trên thể hiện định hướng lựa chọn, không thay thế bảng thông số kỹ thuật chính thức. Tên gói và quyền lợi cụ thể có thể khác theo danh mục sản phẩm áp dụng tại từng thời điểm.
Nếu chưa biết chọn nhóm nào, doanh nghiệp nên cung cấp ba thông tin: số lượng người sử dụng, ứng dụng quan trọng nhất và nhu cầu IP tĩnh hoặc kết nối quốc tế. Đây là cơ sở thực tế để thu hẹp lựa chọn.
Để quá trình triển khai thuận lợi, doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước sau.
Bước 1: Xác định nhu cầu sử dụng
Cung cấp số lượng nhân viên, thiết bị, ứng dụng đang sử dụng và yêu cầu về IP tĩnh, băng thông quốc tế hoặc đường truyền dự phòng.
Bước 2: Kiểm tra hạ tầng tại địa chỉ lắp đặt
Khả năng triển khai và cấu hình dịch vụ cần được xác nhận theo địa chỉ thực tế. Với văn phòng trong tòa nhà, nhà xưởng hoặc mặt bằng thuê, nên kiểm tra thêm quy định kéo cáp và vị trí đặt thiết bị.
Bước 3: Nhận báo giá chi tiết
Báo giá nên thể hiện tên gói, tốc độ, băng thông quốc tế nếu có cam kết, cấu hình IP, giá cước, VAT, thời hạn thanh toán và quyền lợi kèm theo.
Bước 4: Xác nhận hợp đồng và lịch triển khai
Doanh nghiệp cần thống nhất người liên hệ, thời gian khảo sát hoặc lắp đặt, vị trí bàn giao thiết bị và các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
Bước 5: Kiểm tra sau khi lắp đặt
Sau khi hoàn tất, nên kiểm tra kết nối bằng dây mạng, Wi-Fi, truy cập các ứng dụng công việc, cấu hình IP nếu có và khả năng truy cập từ xa theo yêu cầu đã thống nhất.
Đối với hệ thống quan trọng, doanh nghiệp nên lưu lại sơ đồ mạng, thông tin cấu hình được bàn giao và đầu mối hỗ trợ kỹ thuật để thuận tiện khi cần xử lý sự cố.
Q1: Doanh nghiệp có thể đăng ký nhiều dải IP tĩnh trên cùng một đường truyền không?
Trả lời: Có. Đối với các gói cước từ dòng FiberXtra 3 trở lên hoặc dòng Fiber Premium, VNPT hỗ trợ đăng ký thêm các Block IPv4 tĩnh (Subnet /29, /28...) tùy theo nhu cầu vận hành hạ tầng mạng của doanh nghiệp.
Q2: Nếu đứt cáp quang biển, đường truyền doanh nghiệp có bị ảnh hưởng không?
Trả lời: VNPT sở hữu hạ tầng tuyến cáp đất liền nối liền quốc tế rộng lớn cùng dung lượng dự phòng trên nhiều tuyến cáp biển. Các gói cước doanh nghiệp đều có cam kết băng thông quốc tế tối thiểu (SLA), do đó lưu lượng truy cập của doanh nghiệp sẽ luôn được ưu tiên luôn tuyến so với gói cước cá nhân/hộ gia đình.
Q3: Doanh nghiệp muốn chuyển đổi từ nhà mạng khác sang VNPT có được hỗ trợ gì không?
Trả lời: VNPT có chương trình hỗ trợ chi phí chuyển mạng, miễn phí hòa mạng, trang bị mới modem chuẩn Wi-Fi 6 và cử kỹ thuật viên hỗ trợ cấu hình lại hệ thống mạng nội bộ cho doanh nghiệp.
Để nhận được bảng báo giá chi tiết theo khu vực cùng chính sách chiết khấu riêng cho doanh nghiệp, quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline tư vấn doanh nghiệp hoặc truy cập điểm giao dịch VNPT gần nhất để được hỗ trợ khảo sát hạ tầng miễn phí ngay hôm nay.
VNPT - VINAPHONE THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
XEM THÊM CÁC DỊCH VỤ KHÁC CỦA VNPT-VINAPHONE
👉 Gói cước internet doanh nghiệp
👉 Dịch vụ hóa đơn điện tử VNPT
Tags: internet doanh nghiep, internet vnpt doanh nghiep, goi cuoc vnpt doanh nghiep, lap mang vnpt doanh nghiep, bao gia vnpt doanh nghiep, vnpt doanh nghiep, cap quang vnpt doanh nghiep, dang ky vnpt doanh nghiep
Người gửi / điện thoại


VNPT Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 125 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TPHCM
VNPT Phú Nhuận
- Địa chỉ: 182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TPHCM
Hotline/Zalo: 0911719898
Email: ptttruc.hcm@vnpt.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/lapmangvnpttphcm24h
Mã nhân viên: CTV021983 - Phan Thị Thanh Trúc
©Copyright VNPT HCM - Bản quyền thuộc về Mytvvnpt.net
Website liên kết: capquangvnpt24h.com - vinaphonetphcm.com - bgbmart.vn









